Mô hình chuyển đổi ngoại tệ từng giao dịch (on-ramp/off-ramp USDT ↔ VND theo từng khoản vay) bị cuộc họp bác bỏ dứt khoát vì: tốn phí FX hai đầu, thao tác cồng kềnh, khó hạch toán sổ sách kế toán và chịu rủi ro biến động tỷ giá. Thay vào đó, nhóm thống nhất xây dựng một Pool thanh khoản VND xoay vòng tại Việt Nam.
Chủ thể tham gia
Trách nhiệm nghiệp vụ chính
Quyền lợi / Nguồn thu
Vấn đề cốt lõi cần giải quyết
Binance
Cung cấp nguồn khách hàng, lưu ký tài sản thế chấp, cấp nguồn vốn (bằng USD/USDT vào Pool).
Hưởng lãi suất cấp vốn ổn định (10–12%/năm) và giữ chân tài sản người dùng trên sàn.
Đủ độ tin cậy để chuyển nguồn vốn ban đầu vào tài khoản quản lý tại Việt Nam.
Lendzone
Đơn vị có giấy phép tín dụng tại Việt Nam; phát hành hạn mức, ký hợp đồng điện tử và quản lý nợ.
Hưởng phí bản quyền nền tảng (Platform fee) và phí cấp phép tín dụng theo từng khoản vay.
Bảo đảm tuân thủ các quy định hiện hành về an toàn vốn và định danh khách hàng.
PayPay
Thực thể trung gian thanh toán xử lý dòng tiền: nhận USDT, chuyển đổi FX, giải ngân VND và đối soát.
Thu phí chênh lệch tỷ giá (FX spread), phí xử lý giao dịch thanh toán và phí vận hành dòng tiền.
Xây dựng quy trình hạch toán kế toán minh bạch, báo cáo thuế và quản lý rủi ro tỷ giá USD/VND.
Revolving Pool
Quỹ VND chuyên biệt tại ngân hàng Việt Nam (quy mô mẫu 5–10 triệu USD) dùng để quay vòng cho vay.
Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, loại bỏ thao tác chuyển đổi ngoại tệ liên tục.
Pháp nhân đứng tên sở hữu tài khoản Pool và cơ chế hoàn vốn khi thanh lý.
"Mô hình này hoàn toàn tương đồng với các nền tảng Web3 Lending (như Connext). Bản chất các startup công nghệ không bao giờ tự có hàng trăm triệu USD TVL; toàn bộ tiền nằm ở phía sau đều là do các Foundation hoặc tổ chức cấp vốn rót vào. Nền tảng chỉ đóng vai trò giải ngân thay và điều phối luồng tiền."
— Trích nhận định kinh tế học Web3 trong họp